Danh mục ký quỹ

Quý Khách vui lòng tham khảo danh mục ký quỹ tại HCT dưới đây:

Nhóm Hàng Hoá Tên Hàng Hoá Mã Hàng Hoá Sở Giao Dịch Mức Ký Quỹ Giao Dịch (VND) Giá Trị Hợp Đồng (VND)
NÔNG SẢN Dầu Đậu Tương ZLE CBOT 60,683,040 701,839,200
Đậu Tương ZSE CBOT 80,910,720 1,589,865,000
Đậu Tương Mini XB CBOT 16,182,144 317,973,000
Gạo Thô ZRE CBOT 43,826,640 961,070,200
Khô Đậu Tương ZME CBOT 64,054,320 965,412,000
Lúa Mỳ ZWA CBOT 70,796,880 876,022,000
Lúa mỳ Kansas KWE CBOT 70,796,880 887,515,000
Lúa Mỳ Mini XW CBOT 14,159,376 175,204,400
Ngô ZCE CBOT 43,826,640 587,420,000
Ngô Mini XC CBOT 8,765,328 117,484,000
NĂNG LƯỢNG Dầu Brent QO ICE EU 179,014,968 2,081,510,000
Dầu Brent Mini BM ICE SGX 25,100,712 208,151,000
Dầu ít lưu huỳnh QP ICE EU 148,244,376 2,180,477,500
Dầu WTI CLE NYMEX 204,391,512 1,974,242,000
Dầu WTI Micro MCLE NYMEX 20,411,568 197,424,200
Dầu WTI Mini NQM NYMEX 102,211,080 987,121,000
Khí tự nhiên NGE NYMEX 90,319,656 715,120,000
Khí tự nhiên Mini NQG NYMEX 43,937,520 405,350,000
Xăng RBOB RBE NYMEX 244,632,336 2,628,066,000
KIM LOẠI Bạc SIE COMEX 353,984,400 3,958,700,000
Bạch kim PLE COMEX 84,282,000 1,360,005,000
Bạc micro SIL COMEX 70,796,880 791,740,000
Bạc mini MQI COMEX 176,992,200 1,979,350,000
Đồng CPE COMEX 185,420,400 3,064,800,000
Đồng micro MHG COMEX 18,542,040 306,480,000
Đồng mini MQC COMEX 92,710,200 1,532,400,000
Quặng sắt FEF SGX 40,455,360 311,588,000
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP Bông Sợi CTE ICE US 101,138,400 1,110,990,000
Ca cao CCE ICE US 472,653,456 1,895,834,200
Cao su RSS3 TRU TOCOM 18,136,200 271,375,000
Cao su TSR 20 ZFT SGX 16,856,400 220,921,000
Cà phê Arabica KCE ICE US 202,276,800 2,084,064,000
Cà phê Robusta LRC ICE EU 83,957,544 947,275,200
Dầu cọ thô MPO BMDX 45,007,200 467,177,415
Đường SBE ICE US 66,912,624 629,867,616
Đường Trắng QW ICE US 69,295,128 664,040,000