Danh mục ký quỹ

Quý Khách vui lòng tham khảo danh mục ký quỹ tại HCT dưới đây:

Nhóm Hàng Hoá Tên Hàng Hoá Mã Hàng Hoá Sở Giao Dịch Mức Ký Quỹ Giao Dịch (VND) Giá Trị Hợp Đồng (VND)
NÔNG SẢN Dầu Đậu Tương ZLE CBOT 73,236,240 781,503,600
Đậu Tương ZSE CBOT 84,617,976 1,383,087,000
Đậu Tương Mini XB CBOT 16,929,936 276,617,400
Gạo Thô ZRE CBOT 48,824,160 512,548,000
Khô Đậu Tương ZME CBOT 54,055,320 782,032,000
Lúa Mỳ ZWA CBOT 57,542,760 669,747,000
Lúa mỳ Kansas KWE CBOT 55,799,040 678,994,000
Lúa Mỳ Mini XW CBOT 11,508,552 133,949,400
Ngô ZCE CBOT 34,018,392 579,919,000
Ngô Mini XC CBOT 6,816,360 115,983,800
NĂNG LƯỢNG Dầu Brent QO ICE EU 185,183,064 1,585,200,000
Dầu Brent Mini BM ICE SGX 26,631,360 158,520,000
Dầu ít lưu huỳnh QP ICE EU 160,105,200 1,619,546,000
Dầu WTI CLE NYMEX 208,992,768 1,513,866,000
Dầu WTI Micro MCLE NYMEX 20,892,936 151,386,600
Dầu WTI Mini NQM NYMEX 103,481,856 756,933,000
Khí tự nhiên NGE NYMEX 90,102,768 961,688,000
Khí tự nhiên Mini NQG NYMEX 24,507,192 240,422,000
Xăng RBOB RBE NYMEX 235,624,128 1,886,388,000
KIM LOẠI Bạc SIE COMEX 1,133,418,000 9,511,200,000
Bạch kim PLE COMEX 348,744,000 2,833,545,000
Bạc micro SIL COMEX 226,683,600 1,902,240,000
Bạc mini MQI COMEX 566,709,000 4,755,600,000
Đồng CPE COMEX 313,869,600 3,764,850,000
Đồng micro MHG COMEX 31,386,960 376,485,000
Đồng mini MQC COMEX 156,934,800 1,882,425,000
Nhôm COMEX ALI ICE US 122,060,400 1,972,913,500
Quặng sắt FEF SGX 37,664,352 274,768,000
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP Bông Sợi CTE ICE US 49,141,200 846,761,000
Ca cao CCE ICE US 206,456,448 1,556,402,200
Cao su RSS3 TRU TOCOM 18,787,800 283,720,000
Cao su TSR 20 ZFT SGX 22,668,360 239,101,000
Cà phê Arabica KCE ICE US 313,742,784 3,517,162,500
Cà phê Robusta LRC ICE EU 204,712,728 1,044,382,600
Dầu cọ thô MPO BMDX 53,121,600 628,763,700
Đường SBE ICE US 26,567,952 432,019,840
Đường Trắng QW ICE US 54,435,768 552,178,000