Danh mục ký quỹ

Quý Khách vui lòng tham khảo danh mục ký quỹ tại HCT dưới đây:

Nhóm Hàng Hoá Tên Hàng Hoá Mã Hàng Hoá Sở Giao Dịch Mức Ký Quỹ Giao Dịch (VND) Giá Trị Hợp Đồng (VND)
NÔNG SẢN Dầu Đậu Tương ZLE CBOT 64,126,920 1,090,472,760
Đậu Tương ZSE CBOT 89,178,960 1,464,257,600
Đậu Tương Mini XB CBOT 17,835,792 292,431,360
Gạo Thô ZRE CBOT 48,528,480 672,781,200
Khô Đậu Tương ZME CBOT 48,843,600 805,656,800
Lúa Mỳ ZWA CBOT 58,927,440 771,256,200
Lúa mỳ Kansas KWE CBOT 58,927,440 810,646,200
Lúa Mỳ Mini XW CBOT 11,785,488 153,962,380
Ngô ZCE CBOT 33,497,256 534,916,200
Ngô Mini XC CBOT 6,712,056 106,930,720
NĂNG LƯỢNG Dầu Brent QO ICE EU 184,061,592 1,938,250,600
Dầu Brent Mini BM ICE SGX 26,470,080 193,930,100
Dầu ít lưu huỳnh QP ICE EU 159,135,600 2,359,461,000
Dầu WTI CLE NYMEX 207,727,104 1,849,491,800
Dầu WTI Micro MCLE NYMEX 20,766,408 185,001,700
Dầu WTI Mini NQM NYMEX 102,855,168 924,680,250
Khí tự nhiên NGE NYMEX 89,557,104 863,428,800
Khí tự nhiên Mini NQG NYMEX 24,358,776 215,003,750
Xăng RBOB RBE NYMEX 234,197,184 3,231,555,600
KIM LOẠI Bạc SIE COMEX 1,006,146,648 7,560,254,000
Bạch kim PLE COMEX 246,549,888 2,088,457,800
Bạc micro SIL COMEX 201,235,632 1,512,182,100
Bạc mini MQI COMEX 503,372,688 3,781,440,000
Đồng CPE COMEX 415,958,400 3,958,695,000
Đồng micro MHG COMEX 41,595,840 396,394,700
Đồng mini MQC COMEX 207,979,200 1,981,973,500
Nhôm COMEX ALI ICE US 173,316,000 2,276,577,875
Quặng sắt FEF SGX 31,196,880 255,772,400
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP Bông Sợi CTE ICE US 73,832,616 959,737,350
Ca cao CCE ICE US 203,819,616 1,330,594,200
Cao su RSS3 TRU TOCOM 20,988,000 342,622,500
Cao su TSR 20 ZFT SGX 31,890,144 273,104,000
Cà phê Arabica KCE ICE US 295,078,368 2,776,995,000
Cà phê Robusta LRC ICE EU 121,667,832 984,750,000
Dầu cọ thô MPO BMDX 60,768,000 719,879,250
Đường SBE ICE US 26,785,200 393,227,744
Đường Trắng QW ICE US 48,875,112 574,174,900