Phí giao dịch là khoản phí phát sinh nhà đầu tư cần phải trả cho công ty môi giới khi thực hiện giao dịch. Đây là khoản phí bắt buộc khi tham gia đầu tư trên bất cứ thị trường nào, từ chứng khoán, tiền mã hóa đến hàng hóa phái sinh. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu cho bạn các quy định về phí giao dịch hàng hóa phái sinh tại thị trường Việt Nam.

Phí giao dịch hàng hóa phái sinh

Phí giao dịch hàng hóa phái sinh là gì?

Phí giao dịch hàng hóa phái sinh là khoản phí mà nhà đầu tư phải trả khi tham gia giao dịch trên thị trường phái sinh hàng hóa. Chi phí này được tính thêm trên mỗi lần giao dịch mua/bán của nhà đầu tư và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả lợi nhuận.  

Bảng phí giao dịch hàng hóa phái sinh

Phí giao dịch trên thị trường phái sinh hàng hóa Việt Nam thay đổi tùy thuộc vào đặc tính của hợp đồng được giao dịch, bao gồm: kích thước hợp đồng (hợp đồng chuẩn hay hợp đồng mini, micro?), sở giao dịch liên thông nước ngoài (ví dụ: COMEX, CBOT, ICE, LME,...) và số lượng hợp đồng giao dịch.

Kể từ ngày 06/04/2026, mức phí giao dịch tại Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam được điều chỉnh lại theo bảng dưới đây:

Tên sản phẩm/Nhóm sản phẩm

Sở giao dịch quốc tế

Phí giao dịch/lot (VNĐ)

Hợp đồng nông sản tiêu chuẩn

CBOT

700.000

Hợp đồng nông sản mini

CBOT

600.000

Hợp đồng nông sản micro

CBOT

300.000

Hợp đồng kim loại tiêu chuẩn

COMEX, NYMEX, SGX

700.000

LME

1.000.000

Các hợp đồng thép tiêu chuẩn

LME

700.000

Hợp đồng kim loại mini

COMEX

600.000

Hợp đồng kim loại bạc micro

COMEX

600.000

Hợp đồng kim loại đồng micro

COMEX

300.000

Hợp đồng kim loại nano

ACM

100.000

Hợp đồng nguyên liệu công nghiệp tiêu chuẩn

ICE, BMDX, OSE

700.000

>>>> XEM THÊM: Bảng phí giao dịch hàng hóa

Cách tính phí giao dịch hàng hóa

Phí giao dịch = Phí giao dịch cơ sở x Khối lượng giao dịch x 2

Trong đó:

  • Phí giao dịch cơ sở: Là mức phí áp dụng cho mỗi đơn vị hợp đồng (lot) được quy định như trong bảng phí phía trên.

  • Khối lượng giao dịch là số lượng hợp đồng (lot) được nhà đầu tư giao dịch trong một lần

  • Một lần giao dịch bao gồm thao tác mở vị thế và đóng vị thế, do đó chi phí giao dịch sẽ được nhân gấp đôi.

Ví dụ: Một nhà đầu tư cá nhân thực hiện giao dịch bán khống 01 hợp đồng tương lai bạc COMEX. Khi đó, tổng phí giao dịch nhà đầu tư này cần phải trả sẽ là: 700.000 đồng/lot x 1 lot x 2 = 1.400.000 đồng.

Nhà đầu tư còn phải trả loại phí gì khi đầu tư hàng hóa? 

Phí sử dụng cơ sở dữ liệu trên nền tảng CQG

các loại phí khi giao dịch hàng hóa

Bên cạnh phí giao dịch, các nhà đầu tư khi tham gia vào thị trường hàng hóa phái sinh tại Việt Nam còn phải chịu phí sử dụng nền tảng CQG. Đây là khoản phí theo từng tháng và mức phí phụ thuộc vào quy định CQG và các Sở giao dịch quốc tế.

Hiện tại, mức phí cố định khi sử dụng nền tảng CQG đang là 240.000 đồng/tháng (không mất phí nếu không phát sinh giao dịch trong tháng). Ngoài ra, nếu có nhu cầu sử dụng các dữ liệu chuyên sâu hơn về thị trường, các nhà đầu tư sẽ cần mất thêm các chi phí sử dụng dữ liệu riêng, thay đổi theo từng sở giao dịch (CME, ICE, SGX,...).

Bảng dưới đây là mức phí cụ thể với nền tảng CQG, sẽ được áp dụng kể từ ngày 01/04/2026:

Nội dung thanh toán

Phí hàng tháng (đã bao gồm thuế)

Phân loại dữ liệu sử dụng

Ghi chú

1. Phí mở tài khoản giao dịch CQG

Miễn phí



2. Phí cố định (User Trader)

240.000


Dùng cho CQG Desktop/CQG Trader/App Mobile

3. Phí hệ thống CQG QTrader

3.210.000



4. Phí sử dụng dữ liệu thị trường (do khách hàng tự chọn)

ICE EU

5.050.000



ICE US

4.660.000



ICE Singapore

0



SGX

1.130.000



LME Growth

0

Market Dept

Hiển thị thang giá + cung cầu thị trường

0

Top of Book

Chỉ hiển thị giá khớp

LME Core

4.370.000

Market Depth

Hiển thị thang giá + cung cầu thị trường

1.740.000

Top of Book

Chỉ hiển thị giá khớp

4.1. Dữ liệu thị trường dành cho người dùng chuyên nghiệp

OSE/TOCOM

1.580.000



CBOT

4.660.000



COMEX

4.660.000



NYMEX

4.660.000



Bursa Malaysia

1.250.000



4.2. Dữ liệu thị trường dành cho người dùng không chuyên nghiệp

CBOT + COMEX + NYMEX

1.320.000

Market Depth

Hiển thị thang giá + cung cầu thị trường

190.000

Top of Book

Chỉ hiển thị giá khớp

CBOT

420.000

Market Depth

Hiển thị thang giá + cung cầu thị trường

60.000

Top of Book

Chỉ hiển thị giá khớp

COMEX

420.000

Market Depth

Hiển thị thang giá + cung cầu thị trường

60.000

Top of Book

Chỉ hiển thị giá khớp

NYMEX

420.000

Market Depth

Hiển thị thang giá + cung cầu thị trường

60.000

Top of Book

Chỉ hiển thị giá khớp

OSE/TOCOM

930.000



Bursa Malaysia

580.000



Phí dịch vụ thanh toán

Kể từ ngày 06/04/2026, Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam sẽ bổ sung phí dịch vụ thanh toán nhằm chi trả cho hoạt động thanh toán bù trừ và quản lý rủi ro. Trước đó, do đang ở trong giai đoạn phát triển thị trường nên MXV chưa triển khai khoản phí này nhằm hỗ trợ khách hàng.

Tuy nhiên, hiện tại, việc hạch toán riêng phí dịch vụ thanh toán sẽ giúp tăng cường năng lực xử lý rủi ro và nâng cấp hệ thống, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

Mức phí dịch vụ thanh toán được quy định tại Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam hiện là 0,005% giá trị hợp đồng tất toán.

Ví dụ cách tính phí dịch vụ thanh toán: Nhà đầu tư thực hiện tất toán 2 hợp đồng tương lai bạc micro kỳ hạn tháng 5 vào ngày 30/03/2026. Như vậy, phí dịch vụ thanh toán nhà đầu tư này cần phải trả sẽ được tính theo công thức:

Khối lượng giao dịch x Giá trị hợp đồng x 0,005% = 2 x 2.226.952.000 x 0,005% = 222.695,2 VNĐ

>>>> XEM THÊM: Cập nhật bảng giá hàng hóa phái sinh chính xác, real-time

Tối ưu hóa chi phí giao dịch để thu lại lợi nhuận tối đa

Phí giao dịch trong thị trường hàng hóa phái sinh là mức phí cố định trên từng hợp đồng, không phụ thuộc vào giá trị hợp đồng hay mức độ biến động giá. Do đó, mức phí này có thể chiếm tỉ trọng rất lớn trong các giao dịch ngắn hạn, và với các sản phẩm kích thước nhỏ, biến động chậm. Chính vì vậy, việc lựa chọn chiến lược đầu tư và thiết lập tỉ lệ lợi nhuận phù hợp là vô cùng quan trọng.

Xác định rõ các loại phí áp dụng

  • Phí giao dịch: Dao động từ 100.000 đồng đến 1.000.000 đồng/lot/lệnh khớp (mua hoặc bán). Như vậy, mức phí cho một vị thế đầy đủ (bao gồm cả mua và bán) sẽ dao động từ 200.000 đến 2.000.000 đồng/lot.

  • Phí sử dụng nền tảng: 240.000 đồng/tháng/tài khoản

  • Phí dịch vụ thanh toán: Chiếm 0,005% giá trị hợp đồng tất toán

  • Lợi nhuận thu được sau phí = (Giá mở vị thế - Giá đóng vị thế) x Số lot x Kích thước hợp đồng - Tổng chi phí (Phí giao dịch + phí nền tảng + phí dịch vụ thanh toán)

Ước tính chi phí dựa trên chiến lược giao dịch

  • Giao dịch ngắn hạn (scalping/day trading): Tần suất giao dịch cao, phí giao dịch tích lũy lớn. Cần đảm bảo lợi nhuận mỗi lệnh đủ bù đắp phí giao dịch.

  • Lưu ý: Với các hợp đồng nhỏ như ngô mini (1 lot = 1.000 giạ), biến động giá nhỏ (0,125 cent/giạ) có thể không đủ bù phí. Do vậy, nhà đầu tư cần tính toán điểm hòa vốn (breakeven) kỹ lưỡng trước khi vào lệnh.

  • Giao dịch dài hạn (position trading): Ít lệnh hơn, phí giao dịch thấp hơn, nhưng cần tính thêm phí nền tảng nếu nắm giữ qua nhiều tháng.

Cách tính điểm hòa vốn

  • Công thức: Điểm hòa vốn = Tổng phí giao dịch / (Kích thước hợp đồng x Biến động 1 bước giá)

Ví dụ: Hợp đồng tương lai bạc: 1 lot = 5.000 oz, bước giá tối thiểu = 0,005 USD/oz

  • Biến động 1 bước giá = 5.000 x 0,005 = 25 USD

  • Phí giao dịch 1 hợp đồng bạc (2 chiều mua - bán) = 1.400.000 VNĐ ~ 53,11 USD (tỷ giá ngày 30/03/2026)

  • Phí dịch vụ thanh toán với hợp đồng bạc tiêu chuẩn = 1 x 11.137.392.500 x 0,005% = 556.869,625 VNĐ ~ 21,13 USD

  • Điểm hòa vốn khi giao dịch 1 hợp đồng = (53,11 + 21,13)/25 = 2,96

→ Như vậy, nếu nhà đầu tư thực hiện mua 1 hợp đồng tương lai bạc, giá bạc tương lai phải tăng ít nhất 2,96 bước giá (tương đương 2,96 x 0,005 = 0,0148 USD) để đạt điểm hòa vốn.

Kết luận

Hiểu rõ phí giao dịch hàng hóa phái sinh giúp nhà đầu tư quản lý vốn hiệu quả hơn. Từ việc nắm khái niệm, bảng giá, cách tính cho đến các phương pháp tối ưu chi phí, mỗi bước đều góp phần nâng cao lợi nhuận và giảm rủi ro. Nếu còn bất cứ thắc mắc nào về chi phí giao dịch nói riêng và thị trường hàng hóa nói chung, hãy liên hệ với HCT ngay nhé!

>>>> XEM THÊM:

Giao dịch hàng hóa là gì? Đặc điểm, cơ hội và rủi ro?

Hướng dẫn đầu tư hàng hóa phái sinh chi tiết, cụ thể từ A đến Z